베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đứng núi này trông núi nọ" (1)
đứng núi này trông núi nọ

영어
기타the grass is always greener on
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
He always thinks the grass is greener on the other side.
관련 단어 "đứng núi này trông núi nọ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đứng núi này trông núi nọ" (1)
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
He always thinks the grass is greener on the other side.
